Vomitus

1. Đồng nghĩa với vomiting. 2. Đồng nghĩa với vomit (định nghĩa số 2). GiangDuongYKhoa.Net – Nơi hội tụ kiến thức y khoa

Valva

Van. [Danh pháp giải phẫu] Số nhiều là valvae. Nếp gấp của màng bên trong một ống hoặc đường dẫn, ngăn không cho các chất...

Ventriculus dexter cordis

Danh pháp giải phẫu chỉ tâm thất phải của tim: là khoang tim có nhiệm vụ đẩy máu đi qua thân động mạch phổi và...

Visual inspection with acetic acid

Quan sát bằng mắt thường với acetic acid. Tình trạng da hoặc niêm mạc bị tái nhạt đi sau khi bôi dung dịch acid acetic...

Valva atrioventricularis dextra

[danh pháp giải phẫu] Van nhĩ thất phải, là lá van nằm giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải của tim; nó thường có...

Ventriculus sinister cordis

Danh pháp giải phẫu chỉ tâm thất trái: khoang tim đẩy máu qua động mạch chủ vào các động mạch hệ thống.   GiangDuongYKhoa.Net –...

Vocal cord

Dây thanh âm Xem định nghĩa ở mục từ Vocal fold. GiangDuongYKhoa.Net – Nơi hội tụ kiến thức y khoa

Valve

Van. Nếp gấp của màng bên trong một ống hoặc đường dẫn, ngăn không cho các chất đi qua nó trào ngược trở lại; xem...

Verdohemochrome

Trạng thái trung gian trong quá trình thoái biến hemoglobin để tạo thành sắc tố mật. Hemoglobin tạo thành choleglobin (verdohemoglobin) rồi sau đó mất...

Vocal fold

Dây thanh âm [danh pháp giải phẫu] Nếp gấp có bờ sắc của lớp niêm mạc nằm phía trên dây chằng thanh âm và kéo...

log in

Captcha!

reset password

Back to
log in
Choose A Format
Personality quiz
Series of questions that intends to reveal something about the personality
Trivia quiz
Series of questions with right and wrong answers that intends to check knowledge
Poll
Voting to make decisions or determine opinions
Story
Formatted Text with Embeds and Visuals
List
The Classic Internet Listicles
Open List
Open List
Ranked List
Ranked List
Meme
Upload your own images to make custom memes
Video
Youtube, Vimeo or Vine Embeds
Audio
Soundcloud or Mixcloud Embeds
Image
Photo or GIF
Gif
GIF format